| Vietnamese |
chính trị
|
| English | Npolitics |
| Example |
có hứng thú về chính trị
interested in politics
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ chính trị
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thường vụ bộ chính trị
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy viên bộ chính trị
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
học viện chính trị quốc gia hồ chí minh
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | bộ Chính trị |
| English | NPolitburo |
| Example |
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.