translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chính trị" (1)
chính trị
play
English Npolitics
có hứng thú về chính trị
interested in politics
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chính trị" (5)
bộ chính trị
play
English N
My Vocabulary
thường vụ bộ chính trị
play
English N
My Vocabulary
ủy viên bộ chính trị
play
English N
My Vocabulary
học viện chính trị quốc gia hồ chí minh
play
English N
My Vocabulary
bộ Chính trị
English NPolitburo
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chính trị" (15)
có hứng thú về chính trị
interested in politics
Hắn ám sát một chính trị gia.
He assassinated a politician.
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
The group called this a "political act" to protest the rising food prices due to inflation.
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
The political situation in the region remains unstable.
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
Alexander Lukashenko is one of the most unique politicians in the world.
Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
To develop the draft Resolution of the Politburo.
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
Any political solution to address aggressive actions must have clear guarantees.
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
Strengthening political trust is the foundation of cooperation.
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
The term 'false flag' refers to an event staged for a political purpose.
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
Geopolitical factors such as the Middle East conflict can cause short-term pressure.
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
Geopolitical conditions are changing rapidly.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y